Xem tất cả

speak of

B1

nhắc đến, bàn về, hoặc cho thấy điều gì đó

Giải thích đơn giản

nói về điều gì đó hoặc cho thấy điều đó tồn tại

"speak of" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

nhắc đến hoặc bàn về điều gì đó

2

cho thấy hoặc biểu lộ một phẩm chất hay cảm xúc nhất định

3

trong cụm 'nothing/not much to speak of', có nghĩa là đáng để nhắc đến

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

nói liên quan đến điều gì đó

Thực sự có nghĩa là

nói về điều gì đó hoặc cho thấy điều đó tồn tại

Mẹo sử dụng

Thường gặp trong cách nói hơi trang trọng và trong các cụm cố định như 'not to speak of' và 'nothing to speak of.'

Cách chia động từ "speak of"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
speak of
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
speaks of
he/she/it
Quá khứ đơn
spoke of
yesterday
Quá khứ phân từ
spoken of
have + pp
Dạng -ing
speaking of
tiếp diễn

Nghe "speak of" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "speak of" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.