Dần dần bớt say và đầu óc tỉnh táo hơn.
sober down
Trở nên bớt say, bớt kích động hoặc bớt quá sôi nổi; quay lại trạng thái bình tĩnh và nghiêm túc hơn.
Bớt say hoặc bớt quá khích, rồi trở nên bình tĩnh và bình thường hơn.
"sober down" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Bớt hào hứng, sôi nổi hoặc hoạt bát; trở lại tâm trạng bình tĩnh và nghiêm túc hơn.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Trở nên tỉnh táo hơn và hạ mức năng lượng xuống; nghĩa khá rõ.
Bớt say hoặc bớt quá khích, rồi trở nên bình tĩnh và bình thường hơn.
Ít phổ biến hơn 'sober up'. Dễ gặp hơn trong tiếng Anh Anh. Thường dùng khi ai đó chuyển từ trạng thái quá phấn khích hoặc ồn ào sang yên hơn, không nhất thiết liên quan đến rượu.
Cách chia động từ "sober down"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "sober down" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "sober down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.