Xem tất cả

sober down

B2

Trở nên bớt say, bớt kích động hoặc bớt quá sôi nổi; quay lại trạng thái bình tĩnh và nghiêm túc hơn.

Giải thích đơn giản

Bớt say hoặc bớt quá khích, rồi trở nên bình tĩnh và bình thường hơn.

"sober down" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Dần dần bớt say và đầu óc tỉnh táo hơn.

2

Bớt hào hứng, sôi nổi hoặc hoạt bát; trở lại tâm trạng bình tĩnh và nghiêm túc hơn.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Trở nên tỉnh táo hơn và hạ mức năng lượng xuống; nghĩa khá rõ.

Thực sự có nghĩa là

Bớt say hoặc bớt quá khích, rồi trở nên bình tĩnh và bình thường hơn.

Mẹo sử dụng

Ít phổ biến hơn 'sober up'. Dễ gặp hơn trong tiếng Anh Anh. Thường dùng khi ai đó chuyển từ trạng thái quá phấn khích hoặc ồn ào sang yên hơn, không nhất thiết liên quan đến rượu.

Cách chia động từ "sober down"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
sober down
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
sobers down
he/she/it
Quá khứ đơn
sobered down
yesterday
Quá khứ phân từ
sobered down
have + pp
Dạng -ing
sobering down
tiếp diễn

Nghe "sober down" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "sober down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.