Bất ngờ ngừng ở trong trạng thái buồn bã, mơ màng, hoặc mất tập trung và trở lại tỉnh táo bình thường.
snap out of
Bất ngờ ngừng ở trong một trạng thái tinh thần tiêu cực hoặc không hiệu quả.
Nhanh chóng ngừng buồn bã, mơ màng, hoặc bối rối và bắt đầu hành động bình thường trở lại.
"snap out of" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Buộc bản thân hoặc người khác ngừng chìm trong đau buồn, sốc, hoặc suy nghĩ ám ảnh.
Đột ngột lấy lại ý thức hoặc sự tỉnh táo sau trạng thái như mê trance.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Phát ra tiếng bật khi di chuyển ra khỏi một thứ gì đó, gợi ý một sự tách ra đột ngột và rõ rệt.
Nhanh chóng ngừng buồn bã, mơ màng, hoặc bối rối và bắt đầu hành động bình thường trở lại.
Thường dùng như mệnh lệnh ('Snap out of it!') hoặc theo nghĩa phản thân. Phổ biến trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh. Tân ngữ hầu như luôn là 'it' khi nói về một tâm trạng xấu không xác định rõ.
Cách chia động từ "snap out of"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "snap out of" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "snap out of" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.