Gắn hoặc cố định một vật vào đúng chỗ bằng tiếng tách hoặc click.
snap in
Lắp hoặc cố định một vật vào đúng chỗ với tiếng tách hoặc tiếng click.
Ấn một vật vào chỗ lắp để nó kêu tách và vào đúng vị trí.
"snap in" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Bị gãy đột ngột khi đang bị bẻ cong hoặc chịu lực, khiến một phần bật vào phần kia.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Phát ra tiếng tách hoặc một chuyển động gọn rồi đi vào trong thứ gì đó.
Ấn một vật vào chỗ lắp để nó kêu tách và vào đúng vị trí.
Phổ biến trong ngữ cảnh kỹ thuật, DIY, và đời thường như lắp đồ nội thất, gắn bộ phận, lắp pin. Thường gặp trong hướng dẫn và sách chỉ dẫn. Cũng có thể dùng nội động từ khi chính bộ phận đó tự bật vào vị trí.
Cách chia động từ "snap in"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "snap in" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "snap in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.