Xem tất cả

snap in

B1

Lắp hoặc cố định một vật vào đúng chỗ với tiếng tách hoặc tiếng click.

Giải thích đơn giản

Ấn một vật vào chỗ lắp để nó kêu tách và vào đúng vị trí.

"snap in" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Gắn hoặc cố định một vật vào đúng chỗ bằng tiếng tách hoặc click.

2

Bị gãy đột ngột khi đang bị bẻ cong hoặc chịu lực, khiến một phần bật vào phần kia.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Phát ra tiếng tách hoặc một chuyển động gọn rồi đi vào trong thứ gì đó.

Thực sự có nghĩa là

Ấn một vật vào chỗ lắp để nó kêu tách và vào đúng vị trí.

Mẹo sử dụng

Phổ biến trong ngữ cảnh kỹ thuật, DIY, và đời thường như lắp đồ nội thất, gắn bộ phận, lắp pin. Thường gặp trong hướng dẫn và sách chỉ dẫn. Cũng có thể dùng nội động từ khi chính bộ phận đó tự bật vào vị trí.

Cách chia động từ "snap in"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
snap in
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
snaps in
he/she/it
Quá khứ đơn
snaped in
yesterday
Quá khứ phân từ
snaped in
have + pp
Dạng -ing
snaping in
tiếp diễn

Nghe "snap in" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "snap in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.