Bất ngờ và mạnh mẽ trở lại vị trí hoặc hình dạng trước đó.
snap back
Bất ngờ và nhanh chóng trở về vị trí hoặc trạng thái trước đó; hoặc đáp lại ai đó một cách gắt gỏng.
Bật nhanh trở lại hình dạng hoặc vị trí cũ, hoặc trả lời cộc và tức giận.
"snap back" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Đáp lại ai đó một cách gắt gỏng và tức giận.
Phục hồi nhanh sau một tình huống khó khăn hoặc trạng thái cảm xúc tiêu cực.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Bật trở lại vị trí cũ bằng một chuyển động nhanh và mạnh.
Bật nhanh trở lại hình dạng hoặc vị trí cũ, hoặc trả lời cộc và tức giận.
Phổ biến trong ngữ cảnh vật lý (vật đàn hồi bật trở lại) và tài chính/kinh tế (thị trường phục hồi nhanh). Cũng được dùng nhiều cho lời đáp trả sắc gắt. Danh từ 'snapback' (một loại mũ) không liên quan.
Cách chia động từ "snap back"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "snap back" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "snap back" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.