Tìm hoặc xác định vị trí của thứ gì đó bằng cách lần theo mùi.
smell out
Phát hiện hoặc tìm ra thứ gì đó bằng khứu giác, hoặc bằng trực giác và sự nhạy bén.
Tìm ra thứ gì đó nhờ ngửi, hoặc cảm thấy có điều gì sai hay đang bị che giấu.
"smell out" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Phát hiện hoặc khám phá điều gì đó bị che giấu hoặc đáng ngờ nhờ trực giác hoặc sự nhạy bén.
Làm cho một nơi đầy mùi hôi hoặc mùi nặng.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Tìm ra một thứ bằng cách lần theo mùi của nó đến nguồn.
Tìm ra thứ gì đó nhờ ngửi, hoặc cảm thấy có điều gì sai hay đang bị che giấu.
Dùng cả theo nghĩa đen (chó ngửi ra một chất được giấu) và nghĩa bóng (nhà báo phát hiện tham nhũng). Nghĩa bóng khá phổ biến trong tiếng Anh Anh. Cũng có thể dùng để chỉ làm cho một nơi đầy mùi khó chịu.
Cách chia động từ "smell out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "smell out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "smell out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.