Xem tất cả

sluice out

C1

Rửa hoặc làm sạch thứ gì đó bằng một dòng nước mạnh

Giải thích đơn giản

Làm sạch thứ gì đó bằng cách cho nhiều nước chảy qua hoặc chảy lên nó

"sluice out" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Làm sạch kỹ thứ gì đó bằng một dòng nước mạnh hoặc xối mạnh

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Xối sạch thứ gì đó bằng một kênh nước được điều khiển

Thực sự có nghĩa là

Làm sạch thứ gì đó bằng cách cho nhiều nước chảy qua hoặc chảy lên nó

Mẹo sử dụng

Bắt nguồn từ “sluice”, tức là kênh hoặc cửa dùng để điều khiển dòng nước. Phổ biến hơn trong Anh-Anh. Dùng trong nông nghiệp, kỹ thuật, khai mỏ, cũng như trong đời sống hằng ngày khi làm sạch cống hoặc đồ đựng.

Cách chia động từ "sluice out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
sluice out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
sluices out
he/she/it
Quá khứ đơn
sluiced out
yesterday
Quá khứ phân từ
sluiced out
have + pp
Dạng -ing
sluicing out
tiếp diễn

Nghe "sluice out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "sluice out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.