Tìm một chỗ trong lịch hoặc thời gian biểu cho người hoặc việc gì đó
slot in
Xếp một người hoặc một việc vào lịch trình, cấu trúc hoặc vị trí một cách gọn gàng và hiệu quả
Đưa thứ gì đó vào một chỗ hoặc một thời điểm trong lịch mà nó khớp hoàn hảo
"slot in" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Lắp một vật vào đúng vị trí của nó
Dùng cho một người hòa nhập trôi chảy vào một nhóm, đội hoặc vai trò
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Trượt một vật vào khe hoặc rãnh
Đưa thứ gì đó vào một chỗ hoặc một thời điểm trong lịch mà nó khớp hoàn hảo
Rất phổ biến trong ngữ cảnh sắp lịch và tổ chức công việc. Cũng dùng theo nghĩa đen khi vật gì đó khớp vào khe. Nghĩa nội động từ (slot in well) diễn tả một người hòa nhập trôi chảy vào nhóm hoặc vai trò.
Cách chia động từ "slot in"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "slot in" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "slot in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.