Xem tất cả

slot in

B2

Xếp một người hoặc một việc vào lịch trình, cấu trúc hoặc vị trí một cách gọn gàng và hiệu quả

Giải thích đơn giản

Đưa thứ gì đó vào một chỗ hoặc một thời điểm trong lịch mà nó khớp hoàn hảo

"slot in" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Tìm một chỗ trong lịch hoặc thời gian biểu cho người hoặc việc gì đó

2

Lắp một vật vào đúng vị trí của nó

3

Dùng cho một người hòa nhập trôi chảy vào một nhóm, đội hoặc vai trò

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Trượt một vật vào khe hoặc rãnh

Thực sự có nghĩa là

Đưa thứ gì đó vào một chỗ hoặc một thời điểm trong lịch mà nó khớp hoàn hảo

Mẹo sử dụng

Rất phổ biến trong ngữ cảnh sắp lịch và tổ chức công việc. Cũng dùng theo nghĩa đen khi vật gì đó khớp vào khe. Nghĩa nội động từ (slot in well) diễn tả một người hòa nhập trôi chảy vào nhóm hoặc vai trò.

Cách chia động từ "slot in"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
slot in
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
slots in
he/she/it
Quá khứ đơn
sloted in
yesterday
Quá khứ phân từ
sloted in
have + pp
Dạng -ing
sloting in
tiếp diễn

Nghe "slot in" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "slot in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.