Xem tất cả

slim down

B1

Trở nên thon hơn do giảm cân, hoặc làm giảm kích thước hay quy mô của thứ gì đó.

Giải thích đơn giản

Thon hơn, nếu là người, hoặc làm thứ gì đó nhỏ gọn và hiệu quả hơn.

"slim down" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Giảm cân và trở nên thon hơn.

2

Giảm quy mô, nhân sự, hoặc phạm vi của một tổ chức, công ty, hoặc sản phẩm.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Trở nên thon hơn; nghĩa khá rõ.

Thực sự có nghĩa là

Thon hơn, nếu là người, hoặc làm thứ gì đó nhỏ gọn và hiệu quả hơn.

Mẹo sử dụng

Khi nói về người, đây là cách nói lịch sự và trung tính về việc giảm cân, tự nhiên hơn những cách nói thẳng hơn. Khi nói về tổ chức, ngân sách, hoặc sản phẩm, nó có nghĩa là thu nhỏ quy mô. Cụm này thường gặp trong báo chí kinh doanh và phong cách sống.

Cách chia động từ "slim down"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
slim down
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
slims down
he/she/it
Quá khứ đơn
slimed down
yesterday
Quá khứ phân từ
slimed down
have + pp
Dạng -ing
sliming down
tiếp diễn

Nghe "slim down" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "slim down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.