Giảm cân và trở nên thon hơn.
slim down
Trở nên thon hơn do giảm cân, hoặc làm giảm kích thước hay quy mô của thứ gì đó.
Thon hơn, nếu là người, hoặc làm thứ gì đó nhỏ gọn và hiệu quả hơn.
"slim down" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Giảm quy mô, nhân sự, hoặc phạm vi của một tổ chức, công ty, hoặc sản phẩm.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Trở nên thon hơn; nghĩa khá rõ.
Thon hơn, nếu là người, hoặc làm thứ gì đó nhỏ gọn và hiệu quả hơn.
Khi nói về người, đây là cách nói lịch sự và trung tính về việc giảm cân, tự nhiên hơn những cách nói thẳng hơn. Khi nói về tổ chức, ngân sách, hoặc sản phẩm, nó có nghĩa là thu nhỏ quy mô. Cụm này thường gặp trong báo chí kinh doanh và phong cách sống.
Cách chia động từ "slim down"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "slim down" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "slim down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.