Xem tất cả

slave away

B1

Làm việc cực kỳ vất vả trong thời gian dài, nhất là với việc nhàm chán hoặc được trả công kém.

Giải thích đơn giản

Làm việc rất rất cực trong thời gian dài cho một việc mệt hoặc chán.

"slave away" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Làm việc rất cực trong thời gian dài, nhất là với công việc nhàm chán hoặc lương thấp.

2

Làm liên tục một việc gì đó mà hầu như không được ghi nhận hay đền đáp.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Làm việc như nô lệ, tức là lao động nặng nhọc mà không có phần thưởng hay nghỉ ngơi.

Thực sự có nghĩa là

Làm việc rất rất cực trong thời gian dài cho một việc mệt hoặc chán.

Mẹo sử dụng

Thường đi với "at" để chỉ việc ai đó đang làm: "slave away at something". Mang cảm giác than phiền hoặc bực bội vì phải làm quá nhiều. Cũng có thể dùng theo kiểu tự giễu. Lưu ý nhạy cảm: phép so sánh này dựa trên khái niệm nô lệ, nên một số người tránh dùng.

Cách chia động từ "slave away"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
slave away
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
slaves away
he/she/it
Quá khứ đơn
slaved away
yesterday
Quá khứ phân từ
slaved away
have + pp
Dạng -ing
slaving away
tiếp diễn

Nghe "slave away" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "slave away" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.