Bác bỏ dứt khoát và đầy tính gạt đi một đề xuất, ý kiến, hay sự thách thức, thường bằng quyền lực.
slap down
Bác bỏ hoặc quở trách ai đó hay ý kiến của họ một cách cứng rắn và đầy tính gạt đi, thường bởi người có quyền hơn.
Nhanh chóng nói "không" với ý tưởng của ai đó hoặc bắt họ im đi, thường theo cách cứng rắn hay hơi thô.
"slap down" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Đặt một vật nằm phẳng xuống bề mặt với tiếng bộp rõ.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Tát hay giáng một thứ xuống dưới, gợi một sự bác bỏ sắc và mạnh.
Nhanh chóng nói "không" với ý tưởng của ai đó hoặc bắt họ im đi, thường theo cách cứng rắn hay hơi thô.
Phổ biến trong văn viết chính trị và báo chí. Thường gợi sự chênh lệch quyền lực, như người cấp cao bác bỏ người cấp thấp hơn. Cũng có thể mang nghĩa đặt một vật xuống tạo tiếng bộp.
Cách chia động từ "slap down"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "slap down" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "slap down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.