Xem tất cả

sketch out

B2

đưa ra một kế hoạch, dàn ý hoặc mô tả sơ bộ về một việc

Giải thích đơn giản

cho thấy ý chính mà không có đủ mọi chi tiết

"sketch out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

vẽ nhanh và sơ bộ một thứ gì đó, chỉ thể hiện các nét chính

2

mô tả hoặc lên kế hoạch cho một việc theo cách khái quát mà không nêu hết chi tiết

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

vẽ phác một thứ gì đó

Thực sự có nghĩa là

cho thấy ý chính mà không có đủ mọi chi tiết

Mẹo sử dụng

Dùng cho cả vẽ phác và lên kế hoạch theo nghĩa bóng. Phổ biến trong kinh doanh, viết lách, thiết kế và hội thoại.

Cách chia động từ "sketch out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
sketch out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
sketches out
he/she/it
Quá khứ đơn
sketched out
yesterday
Quá khứ phân từ
sketched out
have + pp
Dạng -ing
sketching out
tiếp diễn

Nghe "sketch out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "sketch out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.