Xem tất cả

skate around

C1

né tránh việc đối diện trực tiếp với một chủ đề hoặc vấn đề khó

Giải thích đơn giản

tránh nói về vấn đề thật sự

"skate around" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

tránh thảo luận hoặc xử lý một việc gì đó một cách trực tiếp

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

trượt giày xung quanh một vật

Thực sự có nghĩa là

tránh nói về vấn đề thật sự

Mẹo sử dụng

Ít phổ biến hơn 'skate over' hoặc 'dance around', nhưng vẫn dễ hiểu trong ngữ cảnh. Thường dùng với ý chê trách.

Cách chia động từ "skate around"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
skate around
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
skates around
he/she/it
Quá khứ đơn
skated around
yesterday
Quá khứ phân từ
skated around
have + pp
Dạng -ing
skating around
tiếp diễn

Nghe "skate around" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "skate around" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.