Xem tất cả

size down

B2

giảm kích thước, số lượng hoặc quy mô của một thứ gì đó

Giải thích đơn giản

làm cho cái gì đó nhỏ hơn

"size down" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

làm cho cái gì đó nhỏ hơn về kích thước hoặc quy mô

2

chuyển sang cỡ quần áo nhỏ hơn hoặc chọn món đồ có cỡ nhỏ hơn

Mẹo sử dụng

Ít gặp hơn 'scale down'. Trong bán lẻ, nó cũng có thể nghĩa là chọn cỡ quần áo nhỏ hơn.

Cách chia động từ "size down"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
size down
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
sizes down
he/she/it
Quá khứ đơn
sized down
yesterday
Quá khứ phân từ
sized down
have + pp
Dạng -ing
sizing down
tiếp diễn

Nghe "size down" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "size down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.