Xem tất cả

sit through

B1

ở lại đến hết một việc gì đó, nhất là khi nó dài hoặc khó chịu

Giải thích đơn giản

ngồi lại cho đến khi xong, dù bạn không thích

"sit through" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

ở lại cho đến khi một việc kết thúc, đặc biệt khi nó chán, khó hoặc khó chịu

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

ngồi suốt toàn bộ thời gian của một việc

Thực sự có nghĩa là

ngồi lại cho đến khi xong, dù bạn không thích

Mẹo sử dụng

Thường dùng với bài giảng, cuộc họp, bài phát biểu, phim và nghi lễ. Thường gợi ý sự kiên nhẫn hoặc khó chịu.

Cách chia động từ "sit through"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
sit through
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
sits through
he/she/it
Quá khứ đơn
sat through
yesterday
Quá khứ phân từ
sat through
have + pp
Dạng -ing
sitting through
tiếp diễn

Nghe "sit through" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "sit through" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.