1
bị hoãn sang cuộc họp, ngày hoặc giai đoạn khác
bị hoãn lại hoặc chuyển sang thời điểm sau
để đến sau thay vì diễn ra ngay bây giờ
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
bị hoãn sang cuộc họp, ngày hoặc giai đoạn khác
tiếp tục ngồi vượt qua một mốc thời gian
để đến sau thay vì diễn ra ngay bây giờ
Hiếm và hơi cổ. Những cách nói phổ biến hơn là 'carry over' và 'be postponed'.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "sit over" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.