Xem tất cả

sit over

C1

bị hoãn lại hoặc chuyển sang thời điểm sau

Giải thích đơn giản

để đến sau thay vì diễn ra ngay bây giờ

"sit over" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

bị hoãn sang cuộc họp, ngày hoặc giai đoạn khác

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

tiếp tục ngồi vượt qua một mốc thời gian

Thực sự có nghĩa là

để đến sau thay vì diễn ra ngay bây giờ

Mẹo sử dụng

Hiếm và hơi cổ. Những cách nói phổ biến hơn là 'carry over' và 'be postponed'.

Cách chia động từ "sit over"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
sit over
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
sits over
he/she/it
Quá khứ đơn
sat over
yesterday
Quá khứ phân từ
sat over
have + pp
Dạng -ing
sitting over
tiếp diễn

Nghe "sit over" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "sit over" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.