1
tham dự một lớp học, cuộc họp hoặc hoạt động để quan sát thay vì tham gia đầy đủ
tham dự với tư cách người quan sát mà không thực sự là người tham gia đầy đủ
có mặt và quan sát mà không thật sự tham gia
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
tham dự một lớp học, cuộc họp hoặc hoạt động để quan sát thay vì tham gia đầy đủ
ngồi bên trong khi việc gì đó đang diễn ra
có mặt và quan sát mà không thật sự tham gia
Thường dùng với lớp học, cuộc họp, phỏng vấn và buổi tập. Thường hàm ý có sự cho phép hoặc chỉ tham dự tạm thời.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "sit in on" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.