1
thay vị trí của ai đó trong một thời gian ngắn trong công việc, buổi biểu diễn hoặc hoạt động
tạm thời làm thay vai trò hoặc công việc của người khác
làm việc của người khác trong một thời gian ngắn
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
thay vị trí của ai đó trong một thời gian ngắn trong công việc, buổi biểu diễn hoặc hoạt động
ngồi vào chỗ của ai đó
làm việc của người khác trong một thời gian ngắn
Thường gặp trong truyền thông, âm nhạc và công việc, dù trong tiếng Anh hằng ngày 'fill in for' thường phổ biến hơn.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "sit in for" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.