Xem tất cả

sit in for

B2

tạm thời làm thay vai trò hoặc công việc của người khác

Giải thích đơn giản

làm việc của người khác trong một thời gian ngắn

"sit in for" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

thay vị trí của ai đó trong một thời gian ngắn trong công việc, buổi biểu diễn hoặc hoạt động

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

ngồi vào chỗ của ai đó

Thực sự có nghĩa là

làm việc của người khác trong một thời gian ngắn

Mẹo sử dụng

Thường gặp trong truyền thông, âm nhạc và công việc, dù trong tiếng Anh hằng ngày 'fill in for' thường phổ biến hơn.

Cách chia động từ "sit in for"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
sit in for
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
sits in for
he/she/it
Quá khứ đơn
sat in for
yesterday
Quá khứ phân từ
sat in for
have + pp
Dạng -ing
sitting in for
tiếp diễn

Nghe "sit in for" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "sit in for" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.