Xem tất cả

sit for

B2

làm mẫu cho họa sĩ hoặc nhiếp ảnh gia, hoặc dự một kỳ thi

Giải thích đơn giản

ngồi yên để được chụp/vẽ, hoặc đi thi

"sit for" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

làm mẫu cho họa sĩ hoặc nhiếp ảnh gia khi họ vẽ chân dung hoặc chụp ảnh

2

dự một kỳ thi

3

làm thành viên của tòa án, ủy ban hoặc cơ quan lập pháp

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

ngồi yên vì một mục đích nào đó

Thực sự có nghĩa là

ngồi yên để được chụp/vẽ, hoặc đi thi

Mẹo sử dụng

Thường gặp trong tiếng Anh Anh khi nói về thi cử ('sit an exam' / 'sit for an exam'). Nghĩa làm mẫu vẽ/chụp chân dung cũng được hiểu rộng rãi nhưng ít gặp hơn.

Cách chia động từ "sit for"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
sit for
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
sits for
he/she/it
Quá khứ đơn
sat for
yesterday
Quá khứ phân từ
sat for
have + pp
Dạng -ing
sitting for
tiếp diễn

Nghe "sit for" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "sit for" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.