Với thông tin hoặc sự thật, dần dần được hiểu đầy đủ sau khi mới nghe.
sink in
Với thông tin, sự thật hoặc cảm xúc: được hiểu trọn vẹn hoặc thấm vào cảm xúc một cách dần dần.
Khi điều gì đó quan trọng cuối cùng trở nên thật sự rõ ràng hoặc được hiểu hoàn toàn trong đầu bạn.
"sink in" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Với cảm xúc, được cảm nhận và xử lý từ từ sau một sự việc.
Với chất lỏng, thấm vào và được hấp thụ vào một bề mặt.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Chất lỏng thấm dần vào đất — ý tưởng rằng điều gì đó thấm vào và được hấp thụ từ từ.
Khi điều gì đó quan trọng cuối cùng trở nên thật sự rõ ràng hoặc được hiểu hoàn toàn trong đầu bạn.
Gần như luôn dùng cho quá trình tiếp nhận tin tức, nhất là tin gây ngạc nhiên hoặc quan trọng. Rất phổ biến trong tiếng Anh hằng ngày. Thường xuất hiện trong các cấu trúc như 'it hasn't sunk in yet' hoặc 'let it sink in'. Dùng trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ.
Cách chia động từ "sink in"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "sink in" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "sink in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.