Xem tất cả

sing out

B2

Hát hoặc gọi to một cách lớn và rõ; cũng có thể là hét to điều gì đó, đôi khi nghe như có nhịp điệu.

Giải thích đơn giản

Hát hoặc hét điều gì đó bằng giọng to, rõ để mọi người đều nghe thấy.

"sing out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Hát to và rõ, phát giọng đầy đủ.

2

Nói hoặc gọi to điều gì đó một cách rõ ràng.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Đưa giọng hát của bạn vang ra ngoài — phát âm thanh hướng về phía khán giả.

Thực sự có nghĩa là

Hát hoặc hét điều gì đó bằng giọng to, rõ để mọi người đều nghe thấy.

Mẹo sử dụng

Có thể nghĩa là dùng hết sức để hát rõ, hoặc thân mật hơn là gọi hoặc hét to điều gì đó. Dùng trong sân khấu và huấn luyện giọng hát ('Sing out, Louise!' là một câu nổi tiếng). Cũng dùng thân mật với nghĩa đơn giản là gọi to câu trả lời hay phản hồi. Phổ biến hơn trong cách dùng cũ hoặc trong sân khấu.

Cách chia động từ "sing out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
sing out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
sings out
he/she/it
Quá khứ đơn
sang out
yesterday
Quá khứ phân từ
sung out
have + pp
Dạng -ing
singing out
tiếp diễn

Nghe "sing out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "sing out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.