Điều chỉnh bộ ngắm của súng để bắn chính xác ở một khoảng cách cụ thể.
sight in
Điều chỉnh và căn chỉnh bộ ngắm của súng để bắn chính xác ở một khoảng cách nhất định.
Chỉnh bộ phận ngắm của súng để đạn trúng đúng chỗ bạn muốn ở một khoảng cách cụ thể.
"sight in" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Đưa mục tiêu vào trong bộ ngắm của vũ khí; ngắm cẩn thận.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Căn cho bộ ngắm của vũ khí thẳng với điểm bắn trúng mong muốn — nghĩa đen gần như trùng với cách dùng thực tế.
Chỉnh bộ phận ngắm của súng để đạn trúng đúng chỗ bạn muốn ở một khoảng cách cụ thể.
Đây là thuật ngữ chuyên ngành dùng trong thể thao bắn súng, săn bắn và quân sự. Hiếm khi dùng ngoài các lĩnh vực này. Phổ biến trong Anh ngữ Bắc Mỹ, đặc biệt trong cộng đồng săn bắn. Cũng có thể viết là 'sight-in' (có gạch nối).
Cách chia động từ "sight in"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "sight in" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "sight in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.