Xem tất cả

sight in

C1

Điều chỉnh và căn chỉnh bộ ngắm của súng để bắn chính xác ở một khoảng cách nhất định.

Giải thích đơn giản

Chỉnh bộ phận ngắm của súng để đạn trúng đúng chỗ bạn muốn ở một khoảng cách cụ thể.

"sight in" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Điều chỉnh bộ ngắm của súng để bắn chính xác ở một khoảng cách cụ thể.

2

Đưa mục tiêu vào trong bộ ngắm của vũ khí; ngắm cẩn thận.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Căn cho bộ ngắm của vũ khí thẳng với điểm bắn trúng mong muốn — nghĩa đen gần như trùng với cách dùng thực tế.

Thực sự có nghĩa là

Chỉnh bộ phận ngắm của súng để đạn trúng đúng chỗ bạn muốn ở một khoảng cách cụ thể.

Mẹo sử dụng

Đây là thuật ngữ chuyên ngành dùng trong thể thao bắn súng, săn bắn và quân sự. Hiếm khi dùng ngoài các lĩnh vực này. Phổ biến trong Anh ngữ Bắc Mỹ, đặc biệt trong cộng đồng săn bắn. Cũng có thể viết là 'sight-in' (có gạch nối).

Cách chia động từ "sight in"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
sight in
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
sights in
he/she/it
Quá khứ đơn
sighted in
yesterday
Quá khứ phân từ
sighted in
have + pp
Dạng -ing
sighting in
tiếp diễn

Nghe "sight in" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "sight in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.