Giảm độ dài vật lý của thứ gì đó, như một món quần áo hoặc sợi dây
shorten down
Làm giảm độ dài của thứ gì đó, như quần áo hoặc một bài viết
Làm cho thứ gì đó ngắn hơn
"shorten down" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Rút ngắn độ dài của một văn bản, bài phát biểu hoặc chương trình
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Làm ngắn hơn theo hướng xuống dưới; nghĩa này chỉ phần nào dễ hiểu
Làm cho thứ gì đó ngắn hơn
Ít phổ biến hơn chỉ dùng 'shorten'. Tiểu từ 'down' thêm sắc thái nhấn mạnh việc rút ngắn. Dùng với quần áo, văn bản, bài phát biểu và những thứ khác có độ dài đo được. Có khác biệt vùng miền: gặp nhiều hơn trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Ireland.
Cách chia động từ "shorten down"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "shorten down" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "shorten down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.