Xem tất cả

shorten down

B1

Làm giảm độ dài của thứ gì đó, như quần áo hoặc một bài viết

Giải thích đơn giản

Làm cho thứ gì đó ngắn hơn

"shorten down" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Giảm độ dài vật lý của thứ gì đó, như một món quần áo hoặc sợi dây

2

Rút ngắn độ dài của một văn bản, bài phát biểu hoặc chương trình

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Làm ngắn hơn theo hướng xuống dưới; nghĩa này chỉ phần nào dễ hiểu

Thực sự có nghĩa là

Làm cho thứ gì đó ngắn hơn

Mẹo sử dụng

Ít phổ biến hơn chỉ dùng 'shorten'. Tiểu từ 'down' thêm sắc thái nhấn mạnh việc rút ngắn. Dùng với quần áo, văn bản, bài phát biểu và những thứ khác có độ dài đo được. Có khác biệt vùng miền: gặp nhiều hơn trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Ireland.

Cách chia động từ "shorten down"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
shorten down
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
shortens down
he/she/it
Quá khứ đơn
shortened down
yesterday
Quá khứ phân từ
shortened down
have + pp
Dạng -ing
shortening down
tiếp diễn

Nghe "shorten down" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "shorten down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.