Xem tất cả

short out

B1

Bất ngờ hỏng do chập điện

Giải thích đơn giản

Ngừng hoạt động vì dòng điện đi sai đường bên trong thứ gì đó

"short out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Bất ngờ hỏng vì bị chập trong hệ thống điện

2

Làm một thiết bị điện bị hỏng bằng cách gây ra chập điện

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Tạo ra hiện tượng chập điện; nghĩa này khá dễ hiểu trong ngữ cảnh điện

Thực sự có nghĩa là

Ngừng hoạt động vì dòng điện đi sai đường bên trong thứ gì đó

Mẹo sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh điện và kỹ thuật. Có thể là nội động từ ('the motor shorted out') hoặc ngoại động từ ('the water shorted out the motor'). Phổ biến trong lời nói hằng ngày khi thiết bị điện hỏng bất ngờ.

Cách chia động từ "short out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
short out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
shorts out
he/she/it
Quá khứ đơn
shorted out
yesterday
Quá khứ phân từ
shorted out
have + pp
Dạng -ing
shorting out
tiếp diễn

Nghe "short out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "short out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.