Bất ngờ hỏng vì bị chập trong hệ thống điện
short out
Bất ngờ hỏng do chập điện
Ngừng hoạt động vì dòng điện đi sai đường bên trong thứ gì đó
"short out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Làm một thiết bị điện bị hỏng bằng cách gây ra chập điện
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Tạo ra hiện tượng chập điện; nghĩa này khá dễ hiểu trong ngữ cảnh điện
Ngừng hoạt động vì dòng điện đi sai đường bên trong thứ gì đó
Dùng trong ngữ cảnh điện và kỹ thuật. Có thể là nội động từ ('the motor shorted out') hoặc ngoại động từ ('the water shorted out the motor'). Phổ biến trong lời nói hằng ngày khi thiết bị điện hỏng bất ngờ.
Cách chia động từ "short out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "short out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "short out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.