Xem tất cả

short down

C1

Một biến thể không chuẩn hoặc mang tính vùng miền của 'short out', nghĩa là hỏng do chập điện

Giải thích đơn giản

Ngừng hoạt động vì sự cố điện

"short down" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

(Không chuẩn) Bị hỏng do chập điện

Mẹo sử dụng

Đây không phải là một cụm động từ chuẩn hay được chấp nhận rộng rãi. Thỉnh thoảng nó xuất hiện trong lời nói thân mật hoặc vùng miền như một biến thể của 'short out'. Người học nên dùng 'short out' trong mọi ngữ cảnh. Hãy dùng thận trọng.

Cách chia động từ "short down"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
short down
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
shorts down
he/she/it
Quá khứ đơn
shorted down
yesterday
Quá khứ phân từ
shorted down
have + pp
Dạng -ing
shorting down
tiếp diễn

Nghe "short down" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "short down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.