Xem tất cả

shell out

B1

Trả một khoản tiền lớn hoặc không mong muốn cho thứ gì đó.

Giải thích đơn giản

Trả rất nhiều tiền cho thứ gì đó, dù bạn không muốn lắm.

"shell out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Trả một khoản tiền đáng kể hoặc không mong muốn cho thứ gì đó.

2

Tiêu tiền cho thứ bị xem là xa xỉ hoặc không cần thiết.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Lấy hạt hoặc quả ra khỏi vỏ, gợi ý cảm giác phải cố moi tiền của mình ra.

Thực sự có nghĩa là

Trả rất nhiều tiền cho thứ gì đó, dù bạn không muốn lắm.

Mẹo sử dụng

Rất phổ biến trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ hằng ngày. Gần như luôn hàm ý người nói thấy món đó đắt hoặc không đáng muốn trả. Có thể dùng có hoặc không có tân ngữ: 'I had to shell out' hoặc 'shell out fifty pounds'.

Cách chia động từ "shell out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
shell out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
shells out
he/she/it
Quá khứ đơn
shelled out
yesterday
Quá khứ phân từ
shelled out
have + pp
Dạng -ing
shelling out
tiếp diễn

Nghe "shell out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "shell out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.