(Hiếm/không chuẩn) Trả một khoản tiền, thường là không muốn lắm.
shed out
C1
Một cách nói hiếm và không chuẩn, nghĩa là trả hoặc tiêu tiền, như một biến thể của 'shell out'.
Giải thích đơn giản
Trả tiền cho thứ gì đó, thường là khi bạn không thật sự muốn.
"shed out" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
1
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Các từ có nghĩa đen là
Thả hoặc làm rơi thứ gì đó ra ngoài, như thể tiền đang rơi ra khỏi một cái hộp.
Thực sự có nghĩa là
Trả tiền cho thứ gì đó, thường là khi bạn không thật sự muốn.
Mẹo sử dụng
Cụm này không được xem là một phrasal verb chuẩn phổ biến. Có vẻ đây là biến thể vùng miền hoặc thân mật của 'shell out'. Người học nên dùng 'shell out' hoặc 'fork out' thay thế.
Cách chia động từ "shed out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
shed out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
sheds out
he/she/it
Quá khứ đơn
sheded out
yesterday
Quá khứ phân từ
sheded out
have + pp
Dạng -ing
sheding out
tiếp diễn
Nghe "shed out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "shed out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.