(Chuyên ngành/chăn nuôi) Nhân giống vật nuôi có chọn lọc để tạo ra tỷ lệ con đực hoặc con cái như mong muốn.
sex in
Thuật ngữ chuyên ngành trong chăn nuôi, nghĩa là lai tạo có chọn lọc để đạt tỷ lệ giới tính con non như mong muốn.
Trong chăn nuôi, cố ý nhân giống để có nhiều con đực hơn hoặc nhiều con cái hơn.
"sex in" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đưa một giới tính cụ thể vào quần thể thông qua việc nhân giống có kiểm soát.
Trong chăn nuôi, cố ý nhân giống để có nhiều con đực hơn hoặc nhiều con cái hơn.
Là thuật ngữ rất chuyên biệt trong bối cảnh chăn nuôi gia súc và gia cầm. Cực hiếm trong cách dùng thông thường. Phần lớn người học ESL gần như sẽ không gặp từ này ngoài tài liệu nông nghiệp chuyên ngành.
Cách chia động từ "sex in"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "sex in" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "sex in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.