(Cổ) Tự lập như một người buôn bán, thợ thủ công hoặc người hành nghề độc lập.
set up to oneself
Một cách nói cổ hoặc địa phương, nghĩa là tự đứng ra làm ăn riêng, nhất là trong kinh doanh hay nghề nghiệp.
Cách nói cũ để chỉ 'làm việc riêng cho mình' hoặc 'tự làm chủ'.
"set up to oneself" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Dựng hoặc thiết lập bản thân ở một vị trí độc lập, tự chủ.
Cách nói cũ để chỉ 'làm việc riêng cho mình' hoặc 'tự làm chủ'.
Cách này gần như đã lỗi thời trong tiếng Anh hiện đại và hiếm khi gặp ngoài văn bản lịch sử hoặc tiếng Anh-Anh địa phương. Cách nói hiện đại tương đương là 'set up on one's own' hoặc 'set up in business for oneself'.
Cách chia động từ "set up to oneself"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "set up to oneself" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "set up to oneself" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.