Xem tất cả

set up to oneself

C1

Một cách nói cổ hoặc địa phương, nghĩa là tự đứng ra làm ăn riêng, nhất là trong kinh doanh hay nghề nghiệp.

Giải thích đơn giản

Cách nói cũ để chỉ 'làm việc riêng cho mình' hoặc 'tự làm chủ'.

"set up to oneself" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

(Cổ) Tự lập như một người buôn bán, thợ thủ công hoặc người hành nghề độc lập.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Dựng hoặc thiết lập bản thân ở một vị trí độc lập, tự chủ.

Thực sự có nghĩa là

Cách nói cũ để chỉ 'làm việc riêng cho mình' hoặc 'tự làm chủ'.

Mẹo sử dụng

Cách này gần như đã lỗi thời trong tiếng Anh hiện đại và hiếm khi gặp ngoài văn bản lịch sử hoặc tiếng Anh-Anh địa phương. Cách nói hiện đại tương đương là 'set up on one's own' hoặc 'set up in business for oneself'.

Cách chia động từ "set up to oneself"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
set up to oneself
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
sets up to oneself
he/she/it
Quá khứ đơn
set up to oneself
yesterday
Quá khứ phân từ
set up to oneself
have + pp
Dạng -ing
setting up to oneself
tiếp diễn

Nghe "set up to oneself" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "set up to oneself" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.