Chuẩn bị hoặc sắp xếp thiết bị, đồ đạc hoặc một hệ thống để sẵn sàng dùng.
set up
Chuẩn bị, sắp xếp hoặc thiết lập một thứ để nó sẵn sàng sử dụng hay hoạt động.
Chuẩn bị mọi thứ để một thứ có thể hoạt động, hoặc bắt đầu một doanh nghiệp hay tổ chức mới.
"set up" có nghĩa là gì?
4 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Thành lập hoặc tạo ra một doanh nghiệp, tổ chức hoặc hệ thống.
Sắp xếp một cuộc gặp, cuộc hẹn hoặc tình huống xã giao cho người khác.
Gài bẫy hoặc vu oan cho ai đó, khiến họ trông như có tội dù họ không làm.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đặt một thứ vào vị trí dựng đứng hoặc sẵn sàng hoạt động, như dựng lều hay bày bàn.
Chuẩn bị mọi thứ để một thứ có thể hoạt động, hoặc bắt đầu một doanh nghiệp hay tổ chức mới.
Rất đa dụng và là một trong những cụm động từ phổ biến nhất trong tiếng Anh. Có thể nói về công nghệ như set up a computer, kinh doanh như set up a company, lịch hẹn như set up a meeting, gài bẫy người khác như set someone up, v.v. Danh từ 'setup' hoặc 'set-up' cũng được dùng rất rộng rãi.
Cách chia động từ "set up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "set up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "set up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.