Xem tất cả

select out

C1

Xác định rồi loại bỏ hoặc loại trừ những mục, người hoặc dữ liệu cụ thể khỏi một nhóm lớn hơn dựa trên tiêu chí đã định.

Giải thích đơn giản

Chọn ra một số thứ hoặc người để loại bỏ hoặc không đưa vào nhóm.

"select out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Xác định và loại bỏ những người hoặc mục cụ thể khỏi một tập lớn hơn dựa trên tiêu chí nhất định.

2

Trong sinh học tiến hóa: loại các cá thể khỏi một quần thể thông qua chọn lọc tự nhiên.

Mẹo sử dụng

Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh khoa học, thống kê và học thuật, ví dụ loại các giá trị ngoại lệ khỏi dữ liệu hoặc loại người khỏi một nghiên cứu. Ít gặp trong lời nói hằng ngày, nơi 'filter out' hoặc 'weed out' phổ biến hơn.

Cách chia động từ "select out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
select out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
selects out
he/she/it
Quá khứ đơn
selected out
yesterday
Quá khứ phân từ
selected out
have + pp
Dạng -ing
selecting out
tiếp diễn

Nghe "select out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "select out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.