(Nông nghiệp/Làm vườn) Gieo hạt cỏ hoặc ngũ cốc trên một vùng đất để tạo cây trồng, đồng cỏ hoặc bãi cỏ.
seed down
Gieo hạt cỏ hoặc loại hạt khác trên một vùng đất để tạo cây trồng hoặc bãi cỏ.
Gieo hạt khắp một vùng đất, nhất là để trồng cỏ.
"seed down" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Tạo một bãi cỏ mới bằng cách rải hạt cỏ lên đất đã chuẩn bị.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Rải hạt xuống đất; khá dễ hiểu trong ngữ cảnh nông nghiệp.
Gieo hạt khắp một vùng đất, nhất là để trồng cỏ.
Chủ yếu là thuật ngữ nông nghiệp và làm vườn. Thường dùng trong bối cảnh canh tác khi tạo đồng cỏ chăn nuôi, đồng cỏ khô hoặc lớp phủ cỏ. Cũng dùng bởi người làm vườn khi tạo bãi cỏ mới. Mang tính chuyên môn hơn 'plant' hoặc 'sow' trong đời sống hằng ngày.
Cách chia động từ "seed down"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "seed down" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "seed down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.