Xem tất cả

seed down

C1

Gieo hạt cỏ hoặc loại hạt khác trên một vùng đất để tạo cây trồng hoặc bãi cỏ.

Giải thích đơn giản

Gieo hạt khắp một vùng đất, nhất là để trồng cỏ.

"seed down" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

(Nông nghiệp/Làm vườn) Gieo hạt cỏ hoặc ngũ cốc trên một vùng đất để tạo cây trồng, đồng cỏ hoặc bãi cỏ.

2

Tạo một bãi cỏ mới bằng cách rải hạt cỏ lên đất đã chuẩn bị.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Rải hạt xuống đất; khá dễ hiểu trong ngữ cảnh nông nghiệp.

Thực sự có nghĩa là

Gieo hạt khắp một vùng đất, nhất là để trồng cỏ.

Mẹo sử dụng

Chủ yếu là thuật ngữ nông nghiệp và làm vườn. Thường dùng trong bối cảnh canh tác khi tạo đồng cỏ chăn nuôi, đồng cỏ khô hoặc lớp phủ cỏ. Cũng dùng bởi người làm vườn khi tạo bãi cỏ mới. Mang tính chuyên môn hơn 'plant' hoặc 'sow' trong đời sống hằng ngày.

Cách chia động từ "seed down"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
seed down
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
seeds down
he/she/it
Quá khứ đơn
seeded down
yesterday
Quá khứ phân từ
seeded down
have + pp
Dạng -ing
seeding down
tiếp diễn

Nghe "seed down" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "seed down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.