Viết một kịch bản hoàn chỉnh cho buổi biểu diễn, chương trình phát sóng hoặc bài thuyết trình.
script out
Viết đầy đủ, chi tiết một thứ gì đó dưới dạng kịch bản hoặc kế hoạch viết chính thức.
Viết ra chính xác ai đó sẽ nói hoặc làm gì, giống như viết kịch hay phim.
"script out" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Lên kế hoạch hoặc tập trước điều mình sẽ nói, thường quá chi tiết.
(Tin học) Viết một script tự động để thực hiện một loạt tác vụ hoặc thao tác.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Viết đầy đủ một thứ gì đó thành kịch bản; nghĩa khá rõ.
Viết ra chính xác ai đó sẽ nói hoặc làm gì, giống như viết kịch hay phim.
Dùng trong sân khấu, phát sóng và các ngữ cảnh nghề nghiệp. Cũng dùng không chính thức để chỉ việc lên kế hoạch từng lời cho một cuộc trò chuyện hoặc bài thuyết trình. Đôi khi mang sắc thái hơi tiêu cực, như quá tập dượt hoặc thiếu tự nhiên.
Cách chia động từ "script out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "script out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "script out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.