Xem tất cả

scent out

B2

Tìm ra hoặc xác định vị trí thứ gì đó bằng mùi, hoặc bằng cách lần theo những dấu hiệu nhỏ.

Giải thích đơn giản

Tìm thứ gì đó bằng cách ngửi, hoặc đoán ra điều đang bị che giấu nhờ để ý các dấu hiệu nhỏ.

"scent out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Tìm ra thứ gì đó bằng cách lần theo mùi của nó.

2

Phát hiện điều bị che giấu nhờ trực giác hoặc quan sát kỹ.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Tìm thứ gì đó bằng cách lần theo mùi của nó - nghĩa đen khá rõ.

Thực sự có nghĩa là

Tìm thứ gì đó bằng cách ngửi, hoặc đoán ra điều đang bị che giấu nhờ để ý các dấu hiệu nhỏ.

Mẹo sử dụng

Dùng theo nghĩa đen khi nói về động vật, nhất là chó, lần dấu bằng mùi. Dùng nghĩa bóng theo kiểu hơi văn chương hoặc khá cổ để chỉ việc phát hiện điều bị che giấu. Ít phổ biến hơn 'sniff out'.

Cách chia động từ "scent out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
scent out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
scents out
he/she/it
Quá khứ đơn
scented out
yesterday
Quá khứ phân từ
scented out
have + pp
Dạng -ing
scenting out
tiếp diễn

Nghe "scent out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "scent out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.