Tìm hoặc gom được thứ gì đó một cách khó khăn, nhất là khi nguồn lực ít hoặc cần sự xoay xở thông minh.
scare up
Xoay xở để tìm, gom hoặc làm ra thứ gì đó trong hoàn cảnh khó khăn hoặc nguồn lực hạn chế.
Tìm hoặc kiếm được thứ gì đó dù rất khó kiếm.
"scare up" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Xoay xở làm nhanh một bữa ăn từ những nguyên liệu sẵn có.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Dọa thứ gì đó bật lên - mối liên hệ với nghĩa thành ngữ không rõ; có lẽ bắt nguồn từ việc dồn chim săn ra khỏi chỗ ẩn.
Tìm hoặc kiếm được thứ gì đó dù rất khó kiếm.
Chủ yếu là tiếng Anh Mỹ. Thân mật và mang tính hội thoại. Gợi ý sự xoay xở và cố gắng. Thường đi với các từ như 'money', 'food', 'help'. Không dùng trong văn viết trang trọng.
Cách chia động từ "scare up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "scare up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "scare up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.