(Kinh doanh/Công nghiệp) Tăng sản lượng, quy mô hoặc phạm vi của một hoạt động để đáp ứng nhu cầu hoặc mục tiêu lớn hơn.
scale up
Tăng đáng kể kích thước, phạm vi hoặc năng lực của một thứ gì đó.
Làm cho thứ gì đó lớn hơn hoặc mạnh hơn nhiều so với trước.
"scale up" có nghĩa là gì?
4 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
(Khoa học/Kỹ thuật) Tăng kích thước hoặc độ phức tạp của một thí nghiệm, mô hình hoặc hệ thống mà vẫn giữ những tỷ lệ cơ bản.
(CNTT/Công nghệ) Tăng sức mạnh, bộ nhớ hoặc khả năng của phần cứng hay phần mềm hiện có.
(Chung) Phóng to một sơ đồ, hình ảnh hoặc bản vẽ mà vẫn giữ nguyên tỷ lệ.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Di chuyển lên phía trên trên một thang đo — nghĩa khá dễ hiểu.
Làm cho thứ gì đó lớn hơn hoặc mạnh hơn nhiều so với trước.
Phổ biến trong kinh doanh, sản xuất, công nghệ và khoa học. Có thể dùng như ngoại động từ ('scale up production') hoặc nội động từ ('the company scaled up quickly'). Xuất hiện rất nhiều trong truyền thông và báo chí.
Cách chia động từ "scale up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "scale up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "scale up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.