Xem tất cả

say to oneself

A2

Nghĩ điều gì đó thành lời trong đầu, như thể đang tự nói với chính mình.

Giải thích đơn giản

Nghĩ điều gì đó trong đầu, như đang tự nói chuyện với bản thân.

"say to oneself" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Nghĩ điều gì đó bằng lời trong đầu, tạo thành một câu nói hoặc câu hỏi thầm lặng.

2

Tự đưa ra một quyết định hoặc quyết tâm trong lòng.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Hướng lời nói trở lại chính mình — nghĩa hoàn toàn rõ ràng.

Thực sự có nghĩa là

Nghĩ điều gì đó trong đầu, như đang tự nói chuyện với bản thân.

Mẹo sử dụng

Rất thường gặp trong văn kể chuyện và tường thuật. Dùng để thuật lại lời độc thoại nội tâm của một nhân vật. Thường không được xem là cụm động từ theo nghĩa chặt, mà là một cụm động từ có đại từ phản thân.

Cách chia động từ "say to oneself"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
say to oneself
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
says to oneself
he/she/it
Quá khứ đơn
said to oneself
yesterday
Quá khứ phân từ
said to oneself
have + pp
Dạng -ing
saying to oneself
tiếp diễn

Nghe "say to oneself" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "say to oneself" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.