Nghĩ điều gì đó bằng lời trong đầu, tạo thành một câu nói hoặc câu hỏi thầm lặng.
say to oneself
Nghĩ điều gì đó thành lời trong đầu, như thể đang tự nói với chính mình.
Nghĩ điều gì đó trong đầu, như đang tự nói chuyện với bản thân.
"say to oneself" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Tự đưa ra một quyết định hoặc quyết tâm trong lòng.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Hướng lời nói trở lại chính mình — nghĩa hoàn toàn rõ ràng.
Nghĩ điều gì đó trong đầu, như đang tự nói chuyện với bản thân.
Rất thường gặp trong văn kể chuyện và tường thuật. Dùng để thuật lại lời độc thoại nội tâm của một nhân vật. Thường không được xem là cụm động từ theo nghĩa chặt, mà là một cụm động từ có đại từ phản thân.
Cách chia động từ "say to oneself"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "say to oneself" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "say to oneself" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.