Vượt qua một bài kiểm tra, kỳ thi hoặc phỏng vấn một cách dễ dàng, không gặp khó khăn.
sail through
Hoàn thành một nhiệm vụ, bài kiểm tra hoặc tình huống khó một cách rất dễ dàng và thành công.
Làm một việc khó mà không gặp vấn đề gì, như thể nó rất dễ.
"sail through" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Tiến qua một quy trình hoặc cuộc thi rất nhẹ nhàng, không gặp trở ngại.
Di chuyển hoặc đi qua một nơi hay tình huống một cách trôi chảy, không phải dừng lại.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Con thuyền lướt êm qua mặt nước — sự trơn tru này được chuyển sang nghĩa bóng.
Làm một việc khó mà không gặp vấn đề gì, như thể nó rất dễ.
Được dùng rộng rãi trong cả Anh Anh và Anh Mỹ. Thường đi với kỳ thi, phỏng vấn và các giai đoạn của một quy trình. Gần như luôn hàm ý kết quả tốt và suôn sẻ.
Cách chia động từ "sail through"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "sail through" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "sail through" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.