Xem tất cả

run up in

C1

(Thân mật) Tích lũy một khoản nợ, hóa đơn hoặc số tiền ở một nơi hay trong một loại tiền tệ cụ thể.

Giải thích đơn giản

Tạo ra một hóa đơn hoặc khoản nợ lớn ở một nơi cụ thể.

"run up in" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Tích lũy một khoản nợ hoặc hóa đơn lớn ở một nơi hay trong một loại tiền tệ cụ thể.

Mẹo sử dụng

Đây là phần mở rộng của 'run up' với bổ ngữ chỉ nơi chốn. Ít phổ biến hơn như một cụm động từ cố định; thường chỉ là 'run up' kèm theo một cụm giới từ bắt đầu bằng 'in'.

Cách chia động từ "run up in"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
run up in
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
runs up in
he/she/it
Quá khứ đơn
ran up in
yesterday
Quá khứ phân từ
run up in
have + pp
Dạng -ing
running up in
tiếp diễn

Nghe "run up in" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "run up in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.