Xem tất cả

run up

B1

Tích lũy một khoản nợ hoặc hóa đơn, may nhanh thứ gì đó, hoặc kéo cờ lên.

Giải thích đơn giản

Tạo ra một khoản nợ hoặc hóa đơn lớn, may nhanh một món gì đó, hoặc kéo cờ lên cột.

"run up" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Tích lũy một khoản nợ lớn, hóa đơn lớn hoặc tổng chi phí cao.

2

Làm nhanh một món đồ, thường là quần áo, bằng cách may.

3

Kéo một lá cờ lên cột.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Chạy theo hướng đi lên; ý niệm các con số 'tăng lên' là một ẩn dụ tự nhiên.

Thực sự có nghĩa là

Tạo ra một khoản nợ hoặc hóa đơn lớn, may nhanh một món gì đó, hoặc kéo cờ lên cột.

Mẹo sử dụng

Nghĩa nợ là phổ biến nhất trong đời sống hằng ngày. 'Run up a tab' rất thường gặp ở quán bar và nhà hàng. Nghĩa may vá ('run up a dress') phổ biến trong tiếng Anh Anh giữa những người may đồ.

Cách chia động từ "run up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
run up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
runs up
he/she/it
Quá khứ đơn
ran up
yesterday
Quá khứ phân từ
run up
have + pp
Dạng -ing
running up
tiếp diễn

Nghe "run up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "run up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.