Xem tất cả

rumble on

B2

tiếp diễn trong thời gian dài, thường theo cách nặng nề, ồn ào, hoặc không có kết thúc rõ ràng

Giải thích đơn giản

tiếp tục kéo dài rất lâu

"rumble on" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

tiếp tục phát ra âm thanh trầm và nặng

2

tiếp diễn trong thời gian dài mà không kết thúc, nhất là theo cách khó chịu hoặc chưa được giải quyết

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

phát ra tiếng ầm trầm và tiếp tục

Thực sự có nghĩa là

tiếp tục kéo dài rất lâu

Mẹo sử dụng

Dùng theo nghĩa đen cho tiếng sấm, động cơ và tiếng ồn, và theo nghĩa bóng cho chiến tranh, tranh cãi hoặc khủng hoảng.

Cách chia động từ "rumble on"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
rumble on
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
rumbles on
he/she/it
Quá khứ đơn
rumbled on
yesterday
Quá khứ phân từ
rumbled on
have + pp
Dạng -ing
rumbling on
tiếp diễn

Nghe "rumble on" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "rumble on" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.