xác định rằng điều gì đó là không thể hoặc không thể đúng
rule out
B1
xác định rằng điều gì đó là không thể, không được phép, hoặc không đáng xem xét
Giải thích đơn giản
nói rằng điều gì đó không thể đúng hoặc không thể xảy ra
"rule out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
1
2
ngăn không cho điều gì đó xảy ra hoặc được xem xét
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Các từ có nghĩa đen là
đặt ra quy tắc rằng thứ gì đó ở bên ngoài
Thực sự có nghĩa là
nói rằng điều gì đó không thể đúng hoặc không thể xảy ra
Mẹo sử dụng
Rất phổ biến trong tiếng Anh hằng ngày, y khoa, điều tra của cảnh sát và lập kế hoạch. Thường dùng với khả năng, nguyên nhân, lựa chọn và ứng viên.
Cách chia động từ "rule out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
rule out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
rules out
he/she/it
Quá khứ đơn
ruled out
yesterday
Quá khứ phân từ
ruled out
have + pp
Dạng -ing
ruling out
tiếp diễn
Nghe "rule out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "rule out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.