xác định rằng cần xem xét điều gì đó như một khả năng giải thích hoặc kết quả
rule in
B2
xác định rằng điều gì đó có thể đúng, có liên quan, hoặc được đưa vào xem xét
Giải thích đơn giản
nói rằng có, điều này có thể là một phần của vấn đề hoặc có thể đúng
"rule in" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
1
2
chính thức đưa ai đó hoặc cái gì đó vào một quy trình, quyết định, hoặc phân loại
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Các từ có nghĩa đen là
đặt ra quy tắc rằng thứ gì đó ở bên trong
Thực sự có nghĩa là
nói rằng có, điều này có thể là một phần của vấn đề hoặc có thể đúng
Mẹo sử dụng
Thường dùng trong y khoa, điều tra, lập kế hoạch và pháp luật. Thường đi cùng với 'rule out'.
Cách chia động từ "rule in"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
rule in
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
rules in
he/she/it
Quá khứ đơn
ruled in
yesterday
Quá khứ phân từ
ruled in
have + pp
Dạng -ing
ruling in
tiếp diễn
Nghe "rule in" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "rule in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.