Xem tất cả

round out

B2

Làm cho điều gì đó đầy đủ, cân bằng hoặc toàn diện hơn bằng cách bổ sung phần còn thiếu.

Giải thích đơn giản

Thêm những phần cuối cùng để làm cho thứ gì đó trở nên đầy đủ và cân đối.

"round out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Thêm các yếu tố để hoàn thiện hoặc tạo sự cân bằng cho một điều gì đó.

2

Trở nên đầy đặn hơn hoặc phát triển hơn về hình dáng hay tính chất.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Làm cho thứ gì đó tròn và hoàn chỉnh ở bên ngoài; nghĩa khá dễ hiểu.

Thực sự có nghĩa là

Thêm những phần cuối cùng để làm cho thứ gì đó trở nên đầy đủ và cân đối.

Mẹo sử dụng

Thường dùng khi nói về kỹ năng, hồ sơ năng lực, bữa ăn, mùa giải và sự nghiệp. Hàm ý rằng sau khi bổ sung, thứ đó trở nên đầy đặn và toàn diện hơn. Phổ biến trong tiếng Anh Mỹ hơn tiếng Anh Anh.

Cách chia động từ "round out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
round out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
rounds out
he/she/it
Quá khứ đơn
rounded out
yesterday
Quá khứ phân từ
rounded out
have + pp
Dạng -ing
rounding out
tiếp diễn

Nghe "round out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "round out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.