Thêm các yếu tố để hoàn thiện hoặc tạo sự cân bằng cho một điều gì đó.
round out
Làm cho điều gì đó đầy đủ, cân bằng hoặc toàn diện hơn bằng cách bổ sung phần còn thiếu.
Thêm những phần cuối cùng để làm cho thứ gì đó trở nên đầy đủ và cân đối.
"round out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Trở nên đầy đặn hơn hoặc phát triển hơn về hình dáng hay tính chất.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Làm cho thứ gì đó tròn và hoàn chỉnh ở bên ngoài; nghĩa khá dễ hiểu.
Thêm những phần cuối cùng để làm cho thứ gì đó trở nên đầy đủ và cân đối.
Thường dùng khi nói về kỹ năng, hồ sơ năng lực, bữa ăn, mùa giải và sự nghiệp. Hàm ý rằng sau khi bổ sung, thứ đó trở nên đầy đặn và toàn diện hơn. Phổ biến trong tiếng Anh Mỹ hơn tiếng Anh Anh.
Cách chia động từ "round out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "round out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "round out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.