Trong toán học hoặc kế toán: giảm một số xuống số nguyên thấp hơn gần nhất hoặc đến số chữ số thập phân thấp hơn đã định.
round down
Giảm một con số xuống số nguyên gần nhất hoặc một con số tròn thuận tiện thấp hơn nó.
Làm cho một con số nhỏ đi một chút để dễ dùng hơn, như đổi 4.7 thành 4.
"round down" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Theo cách không trang trọng: giảm nhẹ một mức giá hoặc số lượng để thành con số gọn hơn.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Làm tròn theo hướng xuống; nghĩa khá dễ hiểu từ mặt chữ.
Làm cho một con số nhỏ đi một chút để dễ dùng hơn, như đổi 4.7 thành 4.
Là thuật ngữ chuẩn trong toán học và tài chính. Trong lời nói hằng ngày, người ta cũng có thể dùng round down khi ước lượng giá hoặc số lượng một cách không chính thức. Trái nghĩa với round up.
Cách chia động từ "round down"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "round down" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "round down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.