Xem tất cả

roof over

C1

Xây mái che lên trên một không gian trống hoặc lộ thiên.

Giải thích đơn giản

Làm mái che cho một chỗ trước đó chưa có mái.

"roof over" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Làm thêm mái hoặc cấu trúc che phủ cho một khu vực trước đó còn trống hoặc lộ thiên.

2

Che phủ một khu vực bằng cấu trúc ở phía trên để trú ẩn hoặc chống thời tiết.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Đặt một mái che lên trên một không gian; hoàn toàn dễ hiểu.

Thực sự có nghĩa là

Làm mái che cho một chỗ trước đó chưa có mái.

Mẹo sử dụng

Thường gặp nhất trong ngữ cảnh xây dựng, kiến trúc, và bất động sản. Cũng xuất hiện trong cụm cố định 'a roof over one's head', nghĩa là có chỗ để ở, nhưng đó không hoàn toàn là cùng một phrasal verb. Khá ít gặp; trong ngữ cảnh trang trọng, người ta thường dùng 'cover' hoặc 'enclose' hơn.

Cách chia động từ "roof over"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
roof over
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
roofs over
he/she/it
Quá khứ đơn
roofed over
yesterday
Quá khứ phân từ
roofed over
have + pp
Dạng -ing
roofing over
tiếp diễn

Nghe "roof over" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "roof over" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.