1
(Rất thân mật) Ứng tác hoặc nhanh chóng tạo ra từ, câu, hoặc lời bài hát có vần.
Sáng tác hoặc tạo ra vần, câu thơ, hay nội dung có vần, thường một cách ngẫu hứng.
Nhanh chóng nghĩ ra từ ngữ hoặc câu có vần.
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
(Rất thân mật) Ứng tác hoặc nhanh chóng tạo ra từ, câu, hoặc lời bài hát có vần.
Xây dựng thứ gì đó bằng vần điệu.
Nhanh chóng nghĩ ra từ ngữ hoặc câu có vần.
Rất hiếm và không phải cụm động từ chuẩn; có thể được dùng ngẫu hứng trong ngữ cảnh thân mật hoặc sáng tạo, đặc biệt trong văn hóa hip-hop hoặc lời nói thường ngày. Không được ghi nhận trong các từ điển lớn.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "rhyme up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.