Xem tất cả

report out

C1

trình bày chính thức các phát hiện, khuyến nghị hoặc kết quả, đặc biệt từ một nhóm hoặc ủy ban

Giải thích đơn giản

thông báo cho mọi người kết quả chính thức

"report out" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

trình bày các phát hiện hoặc kết luận trước công chúng hoặc trước một nhóm lớn hơn

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

gửi báo cáo ra ngoài cho người khác

Thực sự có nghĩa là

thông báo cho mọi người kết quả chính thức

Mẹo sử dụng

Phổ biến trong ngôn ngữ của tổ chức, ủy ban và cuộc họp, đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ. Ít gặp hơn trong hội thoại hằng ngày.

Cách chia động từ "report out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
report out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
reports out
he/she/it
Quá khứ đơn
reported out
yesterday
Quá khứ phân từ
reported out
have + pp
Dạng -ing
reporting out
tiếp diễn

Nghe "report out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "report out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.