1
trình bày các phát hiện hoặc kết luận trước công chúng hoặc trước một nhóm lớn hơn
trình bày chính thức các phát hiện, khuyến nghị hoặc kết quả, đặc biệt từ một nhóm hoặc ủy ban
thông báo cho mọi người kết quả chính thức
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
trình bày các phát hiện hoặc kết luận trước công chúng hoặc trước một nhóm lớn hơn
gửi báo cáo ra ngoài cho người khác
thông báo cho mọi người kết quả chính thức
Phổ biến trong ngôn ngữ của tổ chức, ủy ban và cuộc họp, đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ. Ít gặp hơn trong hội thoại hằng ngày.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "report out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.