Xem tất cả

report back

B2

quay lại và cung cấp thông tin về điều bạn đã tìm ra hoặc điều đã xảy ra

Giải thích đơn giản

quay lại và nói cho mọi người biết kết quả

"report back" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

cung cấp thông tin hoặc cập nhật sau khi điều tra, kiểm tra hoặc hoàn thành việc gì đó

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

mang thông tin trở lại và báo cáo nó

Thực sự có nghĩa là

quay lại và nói cho mọi người biết kết quả

Mẹo sử dụng

Phổ biến trong công việc, quân đội, báo chí và các dự án. Nó thường gợi ý rằng ai đó được cử đi kiểm tra, điều tra hoặc làm việc gì đó rồi sau đó báo lại cho người khác.

Cách chia động từ "report back"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
report back
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
reports back
he/she/it
Quá khứ đơn
reported back
yesterday
Quá khứ phân từ
reported back
have + pp
Dạng -ing
reporting back
tiếp diễn

Nghe "report back" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "report back" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.