1
kết nối tới máy tính hoặc mạng từ một địa điểm khác
kết nối từ xa tới một hệ thống hoặc nơi nào đó, trong cách dùng kỹ thuật hiếm hoặc ngẫu hứng
kết nối từ xa bằng công nghệ
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
kết nối tới máy tính hoặc mạng từ một địa điểm khác
đi vào bằng kết nối từ xa
kết nối từ xa bằng công nghệ
Đây không phải là cụm động từ chuẩn, phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. Trong ngữ cảnh kỹ thuật, người ta thường nói 'remote in to', 'log in remotely' hoặc 'connect remotely'.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "remote in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.