Xem tất cả

remote in

C1

kết nối từ xa tới một hệ thống hoặc nơi nào đó, trong cách dùng kỹ thuật hiếm hoặc ngẫu hứng

Giải thích đơn giản

kết nối từ xa bằng công nghệ

"remote in" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

kết nối tới máy tính hoặc mạng từ một địa điểm khác

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

đi vào bằng kết nối từ xa

Thực sự có nghĩa là

kết nối từ xa bằng công nghệ

Mẹo sử dụng

Đây không phải là cụm động từ chuẩn, phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. Trong ngữ cảnh kỹ thuật, người ta thường nói 'remote in to', 'log in remotely' hoặc 'connect remotely'.

Cách chia động từ "remote in"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
remote in
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
remotes in
he/she/it
Quá khứ đơn
remoted in
yesterday
Quá khứ phân từ
remoted in
have + pp
Dạng -ing
remoting in
tiếp diễn

Nghe "remote in" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "remote in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.